Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chunter

//

* động từ
  • (thông tục) phàn nàn, kêu ca

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...