chunter
/ˈtʃʌntə(r)/
Biến thể từ
chuntering hiện tại phân từ
chunters ngôi 3 số ít
chuntered quá khứ
chuntered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chunter
//
* động từ- (thông tục) phàn nàn, kêu ca