church service
/'tʃə:tʃ'sə:vis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
church service
/'tʃə:tʃ'sə:vis/
danh từ
- buổi lễ nhà thờ
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...