Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churchiness

/'tʃə:tʃinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churchiness

/'tʃə:tʃinis/

danh từ

  • tính quá sùng đạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...