churchmanly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
churchmanly
//
- xem churchman
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, or becoming, a churchman.
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to, or becoming, a churchman.
Đang tải...