Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“churchmanships” là số nhiều của churchmanship — đang hiển thị từ gốc:

churchmanship

//

  • xem churchman
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being a churchman;\n attachment to the church.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...