Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churchwarden

/'tʃə:tʃ'wɔ:dn/
Biến thể từ churchwardens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churchwarden

/'tʃə:tʃ'wɔ:dn/

danh từ

  • uỷ viên quản lý tài sản của giáo hội
  • ống điếu dài bằng đất sét ((cũng) churchwarden's pipe)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer in the Episcopal church who helps a parish priest with secular matters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...