Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churlish

/'tʃə:liʃ/ phổ biến #30026
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churlish

/'tʃə:liʃ/

tính từ

  • (thuộc) người hạ đẳng, (thuộc) tiện dân
  • thô tục, thô bỉ, mất dạy
  • cáu kỉnh
  • keo cú, bủn xỉn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó cày
    • churlish soil: đất khó cày
Định nghĩa tiếng Anh

s. rude and boorish s. having a bad disposition; surly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...