Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30026

churlish

/'tʃə:liʃ/

tính từ

  • (thuộc) người hạ đẳng, (thuộc) tiện dân
  • thô tục, thô bỉ, mất dạy
  • cáu kỉnh
  • keo cú, bủn xỉn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó cày
    • churlish soil: đất khó cày
Định nghĩa tiếng Anh

s. rude and boorish\ns. having a bad disposition; surly

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...