Từ điển Anh–Việt

111.687 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churl

/tʃə:l/ GRE

“churls” là số nhiều của churl — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churl

/tʃə:l/

danh từ

  • (sử học) người hạ đẳng, tiện dân
  • người vô học thức; người thô tục, người lỗ mãng
  • người cáu kỉnh
  • người keo cú, người bủn xỉn
Định nghĩa tiếng Anh

n a crude uncouth ill-bred person lacking culture or refinement n a selfish person who is unwilling to give or spend n a bad-tempered person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...