Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churn-staff

/'tʃə:n,dæʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churn-staff

/'tʃə:n,dæʃə/

-staff)
/'tʃə:nstɑ:f/

danh từ

  • dụng cụ đánh sữa (để lấy bơ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...