Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churn

/tʃə:n/ Collins ★ phổ biến #8407

“churned” là quá khứ của churn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tỷ lệ khách rời bỏ danh từ

“High churn hurt the subscription business.”Tỷ lệ khách rời bỏ cao gây hại cho dịch vụ thuê bao.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churn

/tʃə:n/

danh từ

  • thùng đánh kem (để làm bơ)
  • thùng đựng sữa

ngoại động từ

  • đánh (sữa để lấy bơ)
  • khuấy tung lên
    • the ship's propellers churned the waves to foam: cánh quạt tàu thuỷ đánh tung sóng thành bọt
    • the ground was churned up by heavy boombs: khoảng đất bị bom đánh tung lên, khoảng đất bị bom cày nát ra

nội động từ

  • đánh sữa (lấy bơ)
  • nổi sóng (biển...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vessel in which cream is agitated to separate butterfat from buttermilk v. stir (cream) vigorously in order to make butter v. be agitated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...