Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

churner

/t'ʃɜ:nər/

“churners” là số nhiều của churner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ churners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

churner

//

  • xem churn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...