cicatrice
/'sikətris/
“cicatrices” là số nhiều của cicatrice — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cicatrices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cicatrice
/'sikətris/
danh từ, số nhiều cicatrices
- cái sẹo
- (thực vật học) sẹo lá
Định nghĩa tiếng Anh
n a mark left (usually on the skin) by the healing of injured tissue