cider
/'saidə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10172
“ciders” là số nhiều của cider — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Rượu táo
danh từ
“She drinks cider because it tastes sweet and fruity.”Cô ấy uống rượu táo vì nó có vị ngọt và trái cây.
Biến thể từ
ciders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cider
/'saidə/
danh từ
- rượu táo
thành ngữ
- more cider and less talk
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít chứ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a beverage made from juice pressed from apples