Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cider

/'saidə/ TOEFLCollins ★ phổ biến #10172

“ciders” là số nhiều của cider — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Rượu táo danh từ

“She drinks cider because it tastes sweet and fruity.”Cô ấy uống rượu táo vì nó có vị ngọt và trái cây.

Biến thể từ ciders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cider

/'saidə/

danh từ

  • rượu táo

thành ngữ

  1. more cider and less talk
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm nhiều hơn, nói ít chứ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a beverage made from juice pressed from apples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...