cigar-case
/si'gɑ:keis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cigar-case
/si'gɑ:keis/
danh từ
- hộp đựng xì gà
Từ điển Anh–Việt
111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...