Từ điển Anh–Việt

111.901 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cigar-maker

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cigar-maker

//

* danh từ
  • người quấn xì-gà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...