Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cigarette-lighter

/,siɡə'ret'laitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cigarette-lighter

//

* danh từ
  • cái bật lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...