ciliate
/'siliit/ GRE phổ biến #46169
“ciliates” là số nhiều của ciliate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ciliates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ciliate
//
* tính từ- (sinh học) có lông rung; có lông mịn; có lông mi
Định nghĩa tiếng Anh
n. a protozoan with a microscopic appendage extending from the surface of the cell s. having a margin or fringe of hairlike projections