Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cilice

/'silis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cilice

/'silis/

danh từ

  • vải tóc
  • áo vải tóc
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of haircloth undergarment.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...