Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cinder

/'sində/ GRE phổ biến #14664

“cinders” là số nhiều của cinder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cinder

/'sində/

danh từ

  • thanh cháy dở
  • xỉ, than xỉ
  • cứt sắt
  • bọt đá (núi lửa)
  • (số nhiều) tro

thành ngữ

  1. burnt to a cinder
    • bị cháy sém, cháy đắng (thức ăn)

ngoại động từ

  • rải than xỉ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fragment of incombustible matter left after a wood or coal or charcoal fire

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...