cinder
/'sində/ GRE phổ biến #14664
“cinders” là số nhiều của cinder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cinder
/'sində/
danh từ
- thanh cháy dở
- xỉ, than xỉ
- cứt sắt
- bọt đá (núi lửa)
- (số nhiều) tro
thành ngữ
- burnt to a cinder
- bị cháy sém, cháy đắng (thức ăn)
ngoại động từ
- rải than xỉ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a fragment of incombustible matter left after a wood or coal or charcoal fire