Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12433

cinematic

//

* tính từ
  • thuộc về điện ảnh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to or characteristic of the cinema

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...