Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25548

cinematography

/,,sinimə'tɔgrəfi/

danh từ

  • thuật quay phim
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of making a film

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...