cinqfoil
/'siɳkfɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cinqfoil
/'siɳkfɔil/
danh từ
- (thực vật học) cây ỷ lăng
- (kiến trúc) kiểu trang trí ỷ lăng
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...