Từ điển Anh–Việt

112,398 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33478

circlet

/'sə:klit/

danh từ

  • vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến
Biến thể từ circlets số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small circle\nn. decorated metal band worn around the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...