circlet
/'sə:klit/ phổ biến #33478
Biến thể từ
circlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circlet
/'sə:klit/
danh từ
- vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small circle n. decorated metal band worn around the head