Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circlet

/'sə:klit/ phổ biến #33478

“circlets” là số nhiều của circlet — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ circlets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circlet

/'sə:klit/

danh từ

  • vòng nhỏ, vòng khuyên, nhẫn, xuyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small circle n. decorated metal band worn around the head

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...