Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circularize

/'sə:kjuləraiz/

“circularizing” là hiện tại phân từ của circularize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circularize

/'sə:kjuləraiz/

ngoại động từ

  • gửi thông tri, gửi thông tư
  • gửi giấy báo (cho khách hàng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. canvass by distributing letters v. canvass by using a questionnaire v. distribute circulars to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...