circular
/'sә:kjulә/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6749
“circulars” là số nhiều của circular — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hình tròn
tính từ
“The circular table was perfect for family gatherings.”Bàn hình tròn rất hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình.
Biến thể từ
circulars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circular
//
- (Tech) tròn; thuộc vòng tròn
Định nghĩa tiếng Anh
n. an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution s. describing a circle; moving in a circle