Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circular

/'sә:kjulә/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6749

“circulars” là số nhiều của circular — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình tròn tính từ

“The circular table was perfect for family gatherings.”Bàn hình tròn rất hoàn hảo cho các buổi họp mặt gia đình.

Biến thể từ circulars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circular

//

  • (Tech) tròn; thuộc vòng tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advertisement (usually printed on a page or in a leaflet) intended for wide distribution s. describing a circle; moving in a circle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...