Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circulating

/.sә:kju'leitiŋ/ phổ biến #29147
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circulating

//

* tính từ
  • tuần hoàn; lưu thông
Định nghĩa tiếng Anh

s. passing from one to another

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...