circulating
/.sә:kju'leitiŋ/ phổ biến #29147
Biến thể từ
circulating hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circulating
//
* tính từ- tuần hoàn; lưu thông
Định nghĩa tiếng Anh
s. passing from one to another