Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumambulate

/,sə:kəm'æmbjuleit/

“circumambulated” là quá khứ của circumambulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumambulate

/,sə:kəm'æmbjuleit/

ngoại động từ

  • đi vòng quanh, đi xung quanh (vật gì)

nội động từ

  • đi dạo, chỗ này, chỗ nọ
  • (nghĩa bóng) nói loanh quanh, nói quanh co
Định nghĩa tiếng Anh

v. walk around something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...