Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumbuccal

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumbuccal

//

* tính từ
  • quanh miệng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...