Từ điển Anh–Việt

112.278 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumference

/sә'kʌmfәrәns/ TOEFLIELTSGRE phổ biến #15774

Nghĩa thường dùng

chu vi (của hình tròn) danh từ

“We measured the circumference of the tree trunk with a tape.”Chúng tôi đo chu vi thân cây bằng thước dây.

Biến thể từ circumferences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumference

//

  • đường tròn, chu vi vòng tròn
  • c. of a sphere đường tròn lớn (của hình cầu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the size of something as given by the distance around it n. the boundary line encompassing an area or object n. the length of the closed curve of a circle

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...