circumnavigation
/,sə:kəm,nævi'geiʃn/ phổ biến #34465
“circumnavigations” là số nhiều của circumnavigation — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
circumnavigations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
circumnavigation
/,sə:kəm,nævi'geiʃn/
danh từ
- sự đi vòng quanh bằng đường biển
Định nghĩa tiếng Anh
n. traveling around something (by ship or plane)