Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumnavigation

/,sə:kəm,nævi'geiʃn/ phổ biến #34465

“circumnavigations” là số nhiều của circumnavigation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ circumnavigations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumnavigation

/,sə:kəm,nævi'geiʃn/

danh từ

  • sự đi vòng quanh bằng đường biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. traveling around something (by ship or plane)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...