Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

circumscissle

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

circumscissle

//

* tính từ
  • nứt theo đường vòng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...