Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #16931

circumscribe

/'sə:kəmskrɑib/

ngoại động từ

  • vẽ đường xung quanh
  • (toán học) vẽ hình ngoại tiếp
  • giới hạn, hạn chế ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to circumscribe someone's interests: hạn chế quyền lợi của ai
  • ký theo vòng tròn (bán kiến nghị)
  • định nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

v. draw a line around\nv. to draw a geometric figure around another figure so that the two are in contact but do not intersect

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...