Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cirrhotic

/si'rɒtik/

“cirrhotics” là số nhiều của cirrhotic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cirrhotics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cirrhotic

//

  • xem cirrhosis
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, caused by, or affected with, cirrhosis; as, cirrhotic degeneration; a cirrhotic liver.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...