cirrhotic
/si'rɒtik/
“cirrhotics” là số nhiều của cirrhotic — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cirrhotics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cirrhotic
//
- xem cirrhosis
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, caused by, or affected with, cirrhosis; as, cirrhotic degeneration; a cirrhotic liver.