Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cistercian

/sis'tә:ʃjәn/ phổ biến #33597
Biến thể từ cistercians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cistercian

//

* danh từ
  • cha cố thuộc dòng Xitô (Robert Citeaux)
Định nghĩa tiếng Anh

n member of an order of monks noted for austerity and a vow of silence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...