cistercian
/sis'tә:ʃjәn/ phổ biến #33597
“cistercians” là số nhiều của cistercian — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cistercians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cistercian
//
* danh từ- cha cố thuộc dòng Xitô (Robert Citeaux)
Định nghĩa tiếng Anh
n member of an order of monks noted for austerity and a vow of silence