Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cistern

/'sistən/ GRE phổ biến #22043

“cisterns” là số nhiều của cistern — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cisterns số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cistern

/'sistən/

danh từ

  • thùng chứa nước, bể chứa nước (ở trên nóc nhà)
  • bể chứa, bình chứa
    • the cistern of a barometer: bình (chứa) thuỷ ngân của phong vũ biểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tank that holds the water used to flush a toilet n. an artificial reservoir for storing liquids; especially an underground tank for storing rainwater

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...