Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cist

/sist/

“cists” là số nhiều của cist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cist

/sist/

danh từ

  • mộ (đá, thân cây khoét, thời tiền sử)
  • hòm đựng đồ thánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. A box or chest. Specifically: (a) A bronze receptacle, round or oval, frequently decorated with engravings on the sides and cover, and with feet, handles, etc., of decorative castings. (b) A cinerary urn. See Illustration in Appendix. n. See Cyst.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...