Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

citatory

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

citatory

//

  • xem citation
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the power or form of a citation; as, letters citatory.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...