Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

citizenly

/'sɪtɪzənlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

citizenly

//

  • xem citizen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...