Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

city-state

//

  • thành quốc
Biến thể từ city-states số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a state consisting of a sovereign city

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...