civic education
Đang hiển thị mục gốc civic education cho “civics education”.
Nghĩa thường dùng
“Civic education is essential for informed citizens.”Giáo dục công dân là rất cần thiết cho công dân có hiểu biết.
Từ điển Anh–Việt
112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc civic education cho “civics education”.
“Civic education is essential for informed citizens.”Giáo dục công dân là rất cần thiết cho công dân có hiểu biết.
Đang tải...