Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

civil marriage

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

civil marriage

//

  • hôn nhân theo thủ tục bên đời (không có lễ tôn giáo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...