Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #12195

civility

/si'viliti/

danh từ

  • sự lễ độ, phép lịch sự
Biến thể từ civilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. formal or perfunctory politeness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...