incivility
/,insi'viliti/ phổ biến #33980
Biến thể từ
incivilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incivility
/,insi'viliti/
danh từ
- thái độ bất lịch sự, thái độ khiếm nhâ, thái độ vô lễ
- hành động bất lịch sự, cử chỉ khiếm nhã, cử chỉ vô lễ
Định nghĩa tiếng Anh
n. deliberate discourtesy