Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28423

civilly

//

* phó từ
  • lịch sự, nhã nhặn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a civil manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...