Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29709

cladding

//

  • (Tech) tầng phủ, tầng lót, tầng mạ; xử lý mặt ngoài; sơn
Định nghĩa tiếng Anh

n a protective covering that protects the outside of a building

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...