cladding
/'klædiŋ/ phổ biến #29709
Biến thể từ
cladding hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cladding
//
- (Tech) tầng phủ, tầng lót, tầng mạ; xử lý mặt ngoài; sơn
Định nghĩa tiếng Anh
n a protective covering that protects the outside of a building