Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cladding

/'klædiŋ/ phổ biến #29709
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cladding

//

  • (Tech) tầng phủ, tầng lót, tầng mạ; xử lý mặt ngoài; sơn
Định nghĩa tiếng Anh

n a protective covering that protects the outside of a building

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...