Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clairvoyant

/kleə'vɔiənt/ GRE phổ biến #31880

“clairvoyants” là số nhiều của clairvoyant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ clairvoyants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clairvoyant

/kleə'vɔiənt/

tính từ

  • có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình
  • sáng suốt

danh từ

  • người có thể nhìn thấu được cả những cái vô hình
  • người sáng suốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has the power of clairvoyance s. perceiving things beyond the natural range of the senses s. foreseeing the future

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...