Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“clambered” là quá khứ của clamber — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #12625

clamber

/'klæmbə/

danh từ

  • sự leo trèo

nội động từ

  • leo, trèo
    • to clamber up a wall: trèo tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. an awkward climb\nv. climb awkwardly, as if by scrambling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...