Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clamber

/'klæmbə/ Collins ★ phổ biến #12625

“clambered” là quá khứ của clamber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clamber

/'klæmbə/

danh từ

  • sự leo trèo

nội động từ

  • leo, trèo
    • to clamber up a wall: trèo tường
Định nghĩa tiếng Anh

n. an awkward climb v. climb awkwardly, as if by scrambling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...