clamping
/'klæmpiŋ/ phổ biến #42307
Biến thể từ
clamping hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clamping
//
- (Tech) khóa, kẹp (d)
Định nghĩa tiếng Anh
v fasten or fix with a clamp v impose or inflict forcefully