Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clamping

/'klæmpiŋ/ phổ biến #42307
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clamping

//

  • (Tech) khóa, kẹp (d)
Định nghĩa tiếng Anh

v fasten or fix with a clamp v impose or inflict forcefully

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...